Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang BWP

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Pula Botswana 18.04195917 BWP
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P18.04195917 Hiện tại P18.04195917 Cao nhất P18.14116976
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.04195917 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.038343 BWP
-0.21%
7 ngày qua
-0.034832 BWP
-0.19%
30 ngày qua
-0.195089 BWP
-1.07%
1 năm qua
-0.99164 BWP
-5.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
17.54314805
Hôm nay
18.04195917
Cao nhất
19.20969739
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.27%
Tháng 10
+7.16%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
-1.84%
Tháng 2
+3.49%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-1.70%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.12212181 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.25578215 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.28140505 – 16.1016963 BWP
Năm biến động -2.73%
2023
Tỷ giá trung bình 16.6139017 BWP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
15.24149391 – 17.42212485 BWP
Năm biến động +10.80%
2024
Tỷ giá trung bình 17.32534469 BWP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
16.86723075 – 17.80434199 BWP
Năm ổn định +2.17%
2025
Tỷ giá trung bình 17.94121546 BWP
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
17.00568751 – 19.42497785 BWP
Năm biến động +1.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.12212181 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.62891162 – 19.20969739 BWP
Năm ổn định +1.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.