728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Koruna Cộng hòa Séc hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FKP sang CZK
Cập nhật
1
FKP
=
28.46250041
CZK
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FKP = Kč28.46250041 CZK
Tỷ giá nghịch đảo
1 CZK = £0.03513395 FKP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Kč28.42250082
Hiện tại
Kč28.46250041
Cao nhất
Kč28.46250041
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Koruna Cộng hòa Séc
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/CZK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang CZK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.46250041 CZK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.123497 CZK
+0.44%
7 ngày qua
+0.082714 CZK
+0.29%
30 ngày qua
+0.260801 CZK
+0.92%
1 năm qua
+0.582678 CZK
+2.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
27.35345849 Hôm nay
28.46250041 Cao nhất
28.57507784
27.35345849 Hôm nay
28.46250041 Cao nhất
28.57507784
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-1.53%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/CZK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang CZK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 29.6723885 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.81739059 CZK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
27.30433604
–
31.14642949
CZK
Năm biến động
-7.74%
2023
Tỷ giá trung bình
27.60365641 CZK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.31692249
–
28.60701815
CZK
FKP tăng giá
+4.43%
2024
Tỷ giá trung bình
29.6723885 CZK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.44993724
–
30.58088862
CZK
FKP tăng giá
+7.08%
2025
Tỷ giá trung bình
28.82804409 CZK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
27.35345849
–
30.43632245
CZK
FKP giảm giá
-9.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.15704983 CZK
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
27.61777763
–
28.57507784
CZK
Năm ổn định
+2.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.