728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang GNF

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Franc Guinea 11,648.14 GNF
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FG11,628.75 Hiện tại FG11,648.14 Cao nhất FG11,671.88
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11,648.14 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
+2.522509 GNF
+0.02%
7 ngày qua
-66.244613 GNF
-0.57%
30 ngày qua
-316.127254 GNF
-2.64%
1 năm qua
-22.885673 GNF
-0.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
11,317.33
Hôm nay
11,648.14
Cao nhất
12,123.89
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.43%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
+2.42%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-2.26%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11,774.7 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10,903.59 GNF
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
9,288.36 – 12,618.13 GNF
Năm biến động -15.92%
2023
Tỷ giá trung bình 10,720.5 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10,275.49 – 11,319.96 GNF
FKP tăng giá +4.44%
2024
Tỷ giá trung bình 11,007.07 GNF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
10,617.98 – 11,599.56 GNF
Năm ổn định -1.43%
2025
Tỷ giá trung bình 11,429.28 GNF
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
10,527.34 – 11,907.72 GNF
Năm biến động +8.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11,774.7 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11,531.74 – 12,123.89 GNF
Năm ổn định -1.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.