728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang INR

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Rupee Ấn Độ 127.18375826 INR
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₹127.09448851 Hiện tại ₹127.18375826 Cao nhất ₹127.38896194
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
127.18375826 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.451889 INR
+0.36%
7 ngày qua
-0.919891 INR
-0.72%
30 ngày qua
-1.94227 INR
-1.50%
1 năm qua
+8.01848 INR
+6.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
115.54833836
Hôm nay
127.18375826
Cao nhất
130.5964186
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.30%
Tháng 10
+1.25%
Tháng 11
+2.20%
Tháng 12
+3.57%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
+4.57%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 126.40832877 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 97.04274873 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
87.31682841 – 102.65000957 INR
Năm biến động -0.69%
2023
Tỷ giá trung bình 102.71320154 INR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
97.06675793 – 107.7149147 INR
FKP tăng giá +5.85%
2024
Tỷ giá trung bình 106.95361678 INR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
102.98775644 – 112.20969437 INR
Năm ổn định +1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 114.94732061 INR
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
105.19764542 – 122.08289652 INR
Năm biến động +12.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 126.40832877 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
120.7329985 – 130.5964186 INR
FKP tăng giá +4.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.