728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang JMD

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Đô la Jamaica 209.45455699 JMD
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất J$209.45455699 Hiện tại J$209.45455699 Cao nhất J$210.03812961
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
209.45455699 JMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.284711 JMD
-0.14%
7 ngày qua
-1.043596 JMD
-0.50%
30 ngày qua
-6.284499 JMD
-2.91%
1 năm qua
-5.954894 JMD
-2.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
207.3533965
Hôm nay
209.45455699
Cao nhất
217.27098273
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.23%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
+0.75%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-2.91%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-1.67%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang JMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 211.69329647 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 189.85635874 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
162.32456449 – 214.02950251 JMD
Năm biến động -11.92%
2023
Tỷ giá trung bình 191.64694968 JMD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
180.74107343 – 203.1541907 JMD
Năm biến động +7.37%
2024
Tỷ giá trung bình 199.86718709 JMD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
192.35385721 – 211.87650241 JMD
FKP giảm giá -0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 209.87508722 JMD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
190.89001245 – 220.77063491 JMD
Năm biến động +9.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 211.69329647 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
207.3533965 – 217.27098273 JMD
Năm ổn định -2.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.