728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang PHP

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Peso Philipin 82.73388351 PHP
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱82.67916824 Hiện tại ₱82.73388351 Cao nhất ₱82.90235297
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
82.73388351 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.03724 PHP
-0.04%
7 ngày qua
-0.787697 PHP
-0.94%
30 ngày qua
-1.555549 PHP
-1.85%
1 năm qua
+4.296433 PHP
+5.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
76.34382475
Hôm nay
82.73388351
Cao nhất
84.89301192
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+2.51%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
+4.06%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+2.32%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 81.66460085 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 67.2347651 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
63.12325521 – 70.24243552 PHP
FKP giảm giá -2.39%
2023
Tỷ giá trung bình 69.1834683 PHP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
64.62174907 – 72.29309163 PHP
FKP tăng giá +4.69%
2024
Tỷ giá trung bình 73.22703034 PHP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
70.14824781 – 76.13851233 PHP
FKP tăng giá +3.33%
2025
Tỷ giá trung bình 75.80253225 PHP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
71.25323704 – 79.47961477 PHP
FKP tăng giá +8.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.66460085 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
77.44468757 – 84.89301192 PHP
FKP tăng giá +4.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.