Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang SLE

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Leone Sierra Leone 32.53598136 SLE
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le32.5291837 Hiện tại Le32.53598136 Cao nhất Le32.70336785
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.53598136 SLE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.103947 SLE
-0.32%
7 ngày qua
-0.354937 SLE
-1.08%
30 ngày qua
-0.79672 SLE
-2.39%
1 năm qua
+1.224727 SLE
+3.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
29.62482232
Hôm nay
32.53598136
Cao nhất
33.64755922
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.97%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
+6.66%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.34%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-8.19%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang SLE.

435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 32.82495237 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 31.14348983 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.62482232 – 32.54201769 SLE
FKP tăng giá +3.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.82495237 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.2410589 – 33.64755922 SLE
FKP tăng giá +0.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.