728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang XAG

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Bạc Ounce 0.0217653 XAG
+4.89% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XAG0.02147172 Hiện tại XAG0.0217653 Cao nhất XAG0.02185997
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0217653 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001014 XAG
+4.89%
7 ngày qua
+0.001621 XAG
+8.05%
30 ngày qua
+0.001366 XAG
+6.70%
1 năm qua
-0.006949 XAG
-24.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01181082
Hôm nay
0.0217653
Cao nhất
0.02879352
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.32%
Tháng 10
-12.89%
Tháng 11
-17.39%
Tháng 12
-31.17%
Tháng 1
+35.34%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
+3.86%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+25.78%
Tháng 6
+4.59%
Tháng 7
-12.93%
Tháng 8
+3.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05704322 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05704322 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04974413 – 0.06548954 XAG
Năm biến động -13.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05322354 XAG
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.04828569 – 0.05941936 XAG
Năm biến động +5.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04578284 XAG
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.03732134 – 0.05754502 XAG
Năm biến động -18.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03449282 XAG
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.01702731 – 0.04458482 XAG
Năm biến động -56.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01916791 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01181082 – 0.02425266 XAG
Năm biến động +15.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.