728x90 / 970x90
Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la New Zealand hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la New Zealand hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GEL sang NZD
Cập nhật
1
GEL
=
0.68175568
NZD
+0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GEL = $0.68175568 NZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NZD = ₾1.46680112 GEL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.67684279
Hiện tại
$0.68175568
Cao nhất
$0.68175568
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Đô la New Zealand
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/NZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang NZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68175568 NZD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004935 NZD
+0.73%
7 ngày qua
+0.009055 NZD
+1.35%
30 ngày qua
+0.031496 NZD
+4.84%
1 năm qua
+0.045067 NZD
+7.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.61059406 Hôm nay
0.68175568 Cao nhất
0.68175568
0.61059406 Hôm nay
0.68175568 Cao nhất
0.68175568
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.61%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
-4.34%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+3.21%
Tháng 3
-2.42%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
+5.72%
Tháng 6
-2.70%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+4.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/NZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang NZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.64758867 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.54411982 NZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42660493
–
0.65340364
NZD
Năm biến động
+23.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.6212648 NZD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.58168486
–
0.65207854
NZD
Năm biến động
+1.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.60863178 NZD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.56548916
–
0.63793947
NZD
Năm biến động
+7.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.62788442 NZD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.60266544
–
0.66074122
NZD
Năm ổn định
+1.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64758867 NZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.61059406
–
0.68175568
NZD
GEL tăng giá
+5.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.