728x90 / 970x90

Tỷ giá Lari Gruzia sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GEL sang PKR

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Rupee Pakistan 106.93641618 PKR
+0.88% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨106.44728557 Hiện tại ₨106.93641618 Cao nhất ₨106.93641618
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
106.93641618 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.931247 PKR
+0.88%
7 ngày qua
+0.110076 PKR
+0.10%
30 ngày qua
-0.351473 PKR
-0.33%
1 năm qua
+2.638733 PKR
+2.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
102.07543817
Hôm nay
106.93641618
Cao nhất
107.28788885
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 106.61188258 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.75239083 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
51.90278171 – 87.39886862 PKR
Năm biến động +45.69%
2023
Tỷ giá trung bình 106.61188258 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
83.94473222 – 117.3597771 PKR
Năm biến động +23.95%
2024
Tỷ giá trung bình 102.47474646 PKR
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
96.82379373 – 105.99816091 PKR
GEL giảm giá -4.69%
2025
Tỷ giá trung bình 102.86394551 PKR
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
96.77617153 – 105.70558703 PKR
GEL tăng giá +5.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 104.97065356 PKR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
102.07543817 – 107.28788885 PKR
GEL tăng giá +2.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.