Tỷ giá Cedi Ghana sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GHS sang BWP
Cập nhật
1
GHS
=
1.17153012
BWP
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GHS = P1.17153012 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = GH₵0.85358454 GHS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P1.17153012
Hiện tại
P1.17153012
Cao nhất
P1.17518656
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17153012 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000837 BWP
-0.07%
7 ngày qua
+0.000229 BWP
+0.02%
30 ngày qua
-0.024837 BWP
-2.08%
1 năm qua
+0.03067 BWP
+2.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
1.05497703 Hôm nay
1.17153012 Cao nhất
1.3339849
1.05497703 Hôm nay
1.17153012 Cao nhất
1.3339849
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+9.24%
Tháng 10
+2.40%
Tháng 11
+6.06%
Tháng 12
-3.65%
Tháng 1
+3.19%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
-3.67%
Tháng 4
+3.85%
Tháng 5
+5.06%
Tháng 6
-2.34%
Tháng 7
+2.46%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.44766541 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.44766541 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.88066931
–
1.91222423
BWP
Năm biến động
-19.84%
2023
Tỷ giá trung bình
1.14547484 BWP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.02196928
–
1.52812294
BWP
Năm biến động
-26.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.94599709 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.80838404
–
1.14031508
BWP
Năm biến động
-15.19%
2025
Tỷ giá trung bình
1.10249264 BWP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.87571868
–
1.37077457
BWP
Năm biến động
+31.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20211942 BWP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
1.1366768
–
1.3339849
BWP
Năm biến động
-6.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.