Tỷ giá Franc Guinea sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang BYN
Cập nhật
1
GNF
=
0.0003432
BYN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = Br0.0003432 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = FG2,913.75 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.0003432
Hiện tại
Br0.0003432
Cao nhất
Br0.00034486
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0003432 BYN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000000 BYN
-0.10%
7 ngày qua
-0.000002 BYN
-0.57%
30 ngày qua
0.000000 BYN
0.03%
1 năm qua
-0.000047 BYN
-12.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.00031092 Hôm nay
0.0003432 Cao nhất
0.00039441
0.00031092 Hôm nay
0.0003432 Cao nhất
0.00039441
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.73%
Tháng 10
-15.08%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
+2.70%
Tháng 3
-5.12%
Tháng 4
-2.88%
Tháng 5
+6.19%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+4.79%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00037999 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0003242 BYN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00027394
–
0.00039188
BYN
Năm biến động
+4.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00031435 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00028676
–
0.00038556
BYN
Năm biến động
+32.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00037999 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00036928
–
0.00038488
BYN
Năm ổn định
-1.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00037819 BYN
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.00033028
–
0.00039441
BYN
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0003327 BYN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00031092
–
0.00035244
BYN
Năm biến động
+2.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.