728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Koruna Cộng hòa Séc hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang CZK

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Koruna Cộng hòa Séc 0.00244414 CZK
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Kč0.00243601 Hiện tại Kč0.00244414 Cao nhất Kč0.00244501
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CZK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00244414 CZK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000009 CZK
+0.38%
7 ngày qua
+0.000021 CZK
+0.89%
30 ngày qua
+0.000087 CZK
+3.69%
1 năm qua
+0.000055 CZK
+2.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00229864
Hôm nay
0.00244414
Cao nhất
0.00244501
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.00%
Tháng 10
-1.32%
Tháng 11
-1.67%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+2.01%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+3.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CZK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00269635 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00265513 CZK
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00233002 – 0.00296429 CZK
Năm biến động +9.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00257554 CZK
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00244327 – 0.002736 CZK
GNF giảm giá -0.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00269635 CZK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00259205 – 0.00282289 CZK
GNF tăng giá +8.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00252647 CZK
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00235186 – 0.00284791 CZK
Năm biến động -16.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00239153 CZK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00229864 – 0.00244501 CZK
GNF tăng giá +3.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.