728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang DKK
Cập nhật
1
GNF
=
0.00074774
DKK
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = kr0.00074774 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = FG1,337.36 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kr0.00074596
Hiện tại
kr0.00074774
Cao nhất
kr0.00074919
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00074774 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 DKK
+0.13%
7 ngày qua
+0.000005 DKK
+0.63%
30 ngày qua
+0.000013 DKK
+1.73%
1 năm qua
+0.000015 DKK
+2.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00070821 Hôm nay
0.00074774 Cao nhất
0.00075216
0.00070821 Hôm nay
0.00074774 Cao nhất
0.00075216
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
-1.67%
Tháng 12
-0.82%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang DKK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00080425 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00080425 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00070124
–
0.00089339
DKK
Năm biến động
+12.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00079946 DKK
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.00076945
–
0.00082735
DKK
Năm ổn định
-2.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00080071 DKK
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.0007712
–
0.00083423
DKK
GNF tăng giá
+6.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00076338 DKK
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00072502
–
0.00084239
DKK
Năm biến động
-12.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00073561 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00070821
–
0.00075216
DKK
GNF tăng giá
+2.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.