728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang DKK

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Krone Đan Mạch 0.00074774 DKK
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr0.00074596 Hiện tại kr0.00074774 Cao nhất kr0.00074919
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00074774 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 DKK
+0.13%
7 ngày qua
+0.000005 DKK
+0.63%
30 ngày qua
+0.000013 DKK
+1.73%
1 năm qua
+0.000015 DKK
+2.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00070821
Hôm nay
0.00074774
Cao nhất
0.00075216
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
-1.67%
Tháng 12
-0.82%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00080425 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00080425 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00070124 – 0.00089339 DKK
Năm biến động +12.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00079946 DKK
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.00076945 – 0.00082735 DKK
Năm ổn định -2.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00080071 DKK
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.0007712 – 0.00083423 DKK
GNF tăng giá +6.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00076338 DKK
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00072502 – 0.00084239 DKK
Năm biến động -12.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00073561 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00070821 – 0.00075216 DKK
GNF tăng giá +2.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.