728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang IRR

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Rial Iran 156.20509556 IRR
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼156.14131316 Hiện tại ﷼156.20509556 Cao nhất ﷼156.58898499
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
156.20509556 IRR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.034042 IRR
-0.02%
7 ngày qua
-0.396091 IRR
-0.25%
30 ngày qua
+0.688499 IRR
+0.44%
1 năm qua
+151.358395 IRR
+3,122.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.76852555
Hôm nay
156.20509556
Cao nhất
157.46796229
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
-0.78%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+3,022.19%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+2.86%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang IRR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 125.79990528 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.80064914 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.52476573 – 4.97212782 IRR
GNF tăng giá +5.26%
2023
Tỷ giá trung bình 4.89875236 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.76651481 – 4.97571415 IRR
Năm ổn định +1.37%
2024
Tỷ giá trung bình 4.8876909 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.85157656 – 4.92022675 IRR
Năm ổn định +0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 4.85957012 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.80384029 – 4.92181741 IRR
Năm ổn định -1.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 125.79990528 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.76852555 – 157.46796229 IRR
Năm biến động +3,151.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.