728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang LSL
Cập nhật
1
GNF
=
0.00186855
LSL
+0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = L0.00186855 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = FG535.17362 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L0.00185511
Hiện tại
L0.00186855
Cao nhất
L0.00187211
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00186855 LSL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000013 LSL
+0.73%
7 ngày qua
+0.00002 LSL
+1.06%
30 ngày qua
+0.000049 LSL
+2.67%
1 năm qua
-0.000122 LSL
-6.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.00179989 Hôm nay
0.00186855 Cao nhất
0.00201446
0.00179989 Hôm nay
0.00186855 Cao nhất
0.00201446
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
-3.65%
Tháng 12
-3.35%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+7.78%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
-3.04%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00214214 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00186 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00162729
–
0.00213287
LSL
Năm biến động
+13.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00214214 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00191572
–
0.00230149
LSL
Năm biến động
+9.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00212817 LSL
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.00198957
–
0.00224854
LSL
Năm biến động
+1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00206392 LSL
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.00189213
–
0.00227811
LSL
Năm biến động
-13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00186588 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00179989
–
0.00195846
LSL
Năm ổn định
-1.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.