728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang SSP
Cập nhật
1
GNF
=
0.01480232
SSP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = £0.01480232 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = FG67.55695539 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.01479628
Hiện tại
£0.01480232
Cao nhất
£0.0148387
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang SSP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01480232 SSP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000003 SSP
-0.02%
7 ngày qua
-0.000035 SSP
-0.23%
30 ngày qua
+0.000065 SSP
+0.44%
1 năm qua
-0.000203 SSP
-1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.01473735 Hôm nay
0.01480232 Cao nhất
0.01508621
0.01473735 Hôm nay
0.01480232 Cao nhất
0.01508621
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang SSP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01512597 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01479458 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0139502
–
0.01529326
SSP
GNF tăng giá
+6.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01511427 SSP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.01480227
–
0.01534051
SSP
Năm ổn định
+0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01512597 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01501554
–
0.01522393
SSP
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01503074 SSP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.01483569
–
0.01522841
SSP
Năm ổn định
-1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01484495 SSP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.01473735
–
0.01498662
SSP
Năm ổn định
-0.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.