728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang TOP
Cập nhật
1
GNF
=
0.00027361
TOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = T$0.00027361 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = FG3,654.84 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$0.0002735
Hiện tại
T$0.00027361
Cao nhất
T$0.00027428
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00027361 TOP
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 TOP
-0.23%
30 ngày qua
+0.000001 TOP
+0.44%
1 năm qua
-0.000004 TOP
-1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.00027241 Hôm nay
0.00027361 Cao nhất
0.00027886
0.00027241 Hôm nay
0.00027361 Cao nhất
0.00027886
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00027809 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00026482 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00024349
–
0.00028523
TOP
Năm biến động
+9.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00027408 TOP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00026278
–
0.00028099
TOP
Năm ổn định
+0.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00027507 TOP
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.00026899
–
0.00028187
TOP
Năm ổn định
+2.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00027809 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00027502
–
0.00028542
TOP
Năm ổn định
-0.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0002744 TOP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.00027241
–
0.00027699
TOP
Năm ổn định
-0.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.