Tỷ giá Đô la Guyana sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GYD sang STD

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Dobra São Tomé và Príncipe 106.46838007 STD
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db106.42166773 Hiện tại Db106.46838007 Cao nhất Db106.4801774
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
106.46838007 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.0816 STD
+0.08%
7 ngày qua
-0.030738 STD
-0.03%
30 ngày qua
+0.549402 STD
+0.52%
1 năm qua
+0.044986 STD
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
105.66007044
Hôm nay
106.46838007
Cao nhất
107.32593816
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 107.5048315 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 105.97327786 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
98.96549363 – 113.19943076 STD
Năm biến động +7.79%
2023
Tỷ giá trung bình 107.5048315 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
105.50707307 – 109.70353292 STD
Năm ổn định -2.63%
2024
Tỷ giá trung bình 106.49880735 STD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
104.1371385 – 107.47754865 STD
Năm ổn định +0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 106.50396602 STD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
104.85008609 – 108.16600523 STD
Năm ổn định -0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 106.51547078 STD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
105.66007044 – 107.32593816 STD
Năm ổn định +0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.