728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HKD sang XDR
Cập nhật
1
HKD
=
0.09342161
XDR
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HKD = SDR0.09342161 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = $10.70416119 HKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.09341911
Hiện tại
SDR0.09342161
Cao nhất
SDR0.09343193
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09342161 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000017 XDR
-0.02%
7 ngày qua
+0.000002 XDR
30 ngày qua
+0.000289 XDR
+0.31%
1 năm qua
+0.004002 XDR
+4.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.08718588 Hôm nay
0.09342161 Cao nhất
0.09434288
0.08718588 Hôm nay
0.09342161 Cao nhất
0.09434288
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.41%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+3.16%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0965178 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09315477 XDR
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.0906667
–
0.10057911
XDR
HKD tăng giá
+5.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09570748 XDR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.09305162
–
0.09769654
XDR
Năm ổn định
-0.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0965178 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09486651
–
0.09890755
XDR
HKD tăng giá
+3.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09253664 XDR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.08831725
–
0.09962807
XDR
Năm biến động
-9.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09068582 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08718588
–
0.09395795
XDR
HKD tăng giá
+4.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.