Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HRK sang MXN

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Peso Mexico 2.722726 MXN
+1.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $2.69605761 Hiện tại $2.722726 Cao nhất $2.722726
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.722726 MXN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.035678 MXN
+1.33%
7 ngày qua
+0.094116 MXN
+3.58%
30 ngày qua
+0.10347 MXN
+3.95%
1 năm qua
-0.129624 MXN
-4.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.60302016
Hôm nay
2.722726
Cao nhất
2.86812487
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
-0.42%
Tháng 12
-2.22%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.87633298 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.81282909 MXN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
2.54290113 – 3.1469218 MXN
Năm biến động -10.79%
2023
Tỷ giá trung bình 2.54507228 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.39992091 – 2.76760339 MXN
Năm biến động -10.16%
2024
Tỷ giá trung bình 2.62996485 MXN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
2.34047419 – 2.94076423 MXN
Năm biến động +15.24%
2025
Tỷ giá trung bình 2.87633298 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.79173825 – 3.06520579 MXN
Năm ổn định -1.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.68426299 MXN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
2.60302016 – 2.80958811 MXN
HRK giảm giá -3.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.