728x90 / 970x90

Tỷ giá Gourde Haiti sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HTG sang BGN

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Lev Bulgaria 0.0131639 BGN
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.01312289 Hiện tại лв0.0131639 Cao nhất лв0.0131639
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0131639 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000041 BGN
+0.32%
7 ngày qua
+0.000095 BGN
+0.73%
30 ngày qua
+0.000329 BGN
+2.56%
1 năm qua
+0.000437 BGN
+3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01240271
Hôm nay
0.0131639
Cao nhất
0.01319564
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.64%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01596722 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01596722 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01245477 – 0.01754897 BGN
Năm biến động -27.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01281266 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01138528 – 0.01396081 BGN
Năm biến động +8.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01369816 BGN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.01323389 – 0.01442441 BGN
HTG tăng giá +7.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01324337 BGN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.01259406 – 0.01462966 BGN
Năm biến động -11.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01290815 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01240271 – 0.01319564 BGN
HTG tăng giá +3.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.