728x90 / 970x90

Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HTG sang MXN

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Peso Mexico 0.13730041 MXN
+1.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.13574279 Hiện tại $0.13730041 Cao nhất $0.13758669
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13730041 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001924 MXN
+1.42%
7 ngày qua
+0.004961 MXN
+3.75%
30 ngày qua
+0.007789 MXN
+6.01%
1 năm qua
-0.002572 MXN
-1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.12913463
Hôm nay
0.13730041
Cao nhất
0.14269183
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
-1.57%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-1.92%
Tháng 8
+5.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.17336135 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17336135 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13174954 – 0.20773666 MXN
Năm biến động -35.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12546734 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11541565 – 0.13746371 MXN
Năm biến động -2.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1388249 MXN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.12328883 – 0.15974329 MXN
Năm biến động +24.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14671558 MXN
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.13673944 – 0.15966868 MXN
Năm biến động -13.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13344549 MXN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.12913463 – 0.13882902 MXN
Năm ổn định -0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.