728x90 / 970x90

Tỷ giá Gourde Haiti sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HTG sang RUB

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Rúp Nga 0.64433157 RUB
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₽0.64433157 Hiện tại ₽0.64433157 Cao nhất ₽0.64850335
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64433157 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000246 RUB
+0.04%
7 ngày qua
-0.0001 RUB
-0.02%
30 ngày qua
-0.009605 RUB
-1.47%
1 năm qua
+0.011238 RUB
+1.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.54126243
Hôm nay
0.64433157
Cao nhất
0.6676714
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.69%
Tháng 10
-3.00%
Tháng 11
+1.78%
Tháng 12
-3.61%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+4.68%
Tháng 3
-6.53%
Tháng 4
-5.00%
Tháng 5
+9.68%
Tháng 6
+2.25%
Tháng 7
+8.95%
Tháng 8
-2.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.70342586 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.60844415 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.43057142 – 1.36599963 RUB
Năm biến động -32.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.60896716 RUB
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.44596324 – 0.75429582 RUB
Năm biến động +35.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70342586 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.62988959 – 0.87067872 RUB
Năm biến động +29.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.63987826 RUB
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.56404333 – 0.87001064 RUB
Năm biến động -30.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60517942 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.54126243 – 0.6676714 RUB
Năm biến động +6.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.