Tỷ giá Gourde Haiti sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang STD
Cập nhật
1
HTG
=
170.22180202
STD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = Db170.22180202 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = G0.00587469 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db170.15549788
Hiện tại
Db170.22180202
Cao nhất
Db170.23853734
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
170.22180202 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.133333 STD
+0.08%
7 ngày qua
-0.20734 STD
-0.12%
30 ngày qua
+0.834758 STD
+0.49%
1 năm qua
+0.057972 STD
+0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
167.64941062 Hôm nay
170.22180202 Cao nhất
171.22313169
167.64941062 Hôm nay
170.22180202 Cao nhất
171.22313169
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 190.41396038 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
190.41396038 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
155.15733329
–
214.33897772
STD
Năm biến động
-26.28%
2023
Tỷ giá trung bình
159.98955819 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
146.242308
–
169.07833225
STD
Năm biến động
+9.36%
2024
Tỷ giá trung bình
168.82384083 STD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
166.87441527
–
171.00192386
STD
Năm ổn định
+1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
170.21172222 STD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
167.64941062
–
172.86292298
STD
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
170.24166292 STD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
168.90883368
–
171.22313169
STD
Năm ổn định
+0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.