Tỷ giá Forint Hungary sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HUF sang PHP
Cập nhật
1
HUF
=
0.192894
PHP
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HUF = ₱0.192894 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Ft5.18419432 HUF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.19259619
Hiện tại
₱0.192894
Cao nhất
₱0.19374032
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.192894 PHP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000543 PHP
-0.28%
7 ngày qua
-0.004924 PHP
-2.49%
30 ngày qua
-0.004558 PHP
-2.31%
1 năm qua
+0.017312 PHP
+9.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.17173083 Hôm nay
0.192894 Cao nhất
0.20265739
0.17173083 Hôm nay
0.192894 Cao nhất
0.20265739
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.68%
Tháng 10
+2.06%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+1.68%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
+8.17%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
-2.64%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
+2.54%
Tháng 8
-1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.19139045 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14692375 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13229174
–
0.16718649
PHP
Năm biến động
-5.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15770644 PHP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.14643518
–
0.16653256
PHP
Năm biến động
+6.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15683705 PHP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.1461878
–
0.16453248
PHP
Năm biến động
-8.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16357316 PHP
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.14415435
–
0.18087036
PHP
Năm biến động
+22.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19139045 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1727153
–
0.20265739
PHP
Năm biến động
+7.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.