728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Koruna Cộng hòa Séc hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang CZK

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Koruna Cộng hòa Séc 7.01092625 CZK
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Kč6.9578079 Hiện tại Kč7.01092625 Cao nhất Kč7.01092625
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang CZK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.01092625 CZK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.017415 CZK
-0.25%
7 ngày qua
-0.044102 CZK
-0.63%
30 ngày qua
+0.010943 CZK
+0.16%
1 năm qua
+0.734519 CZK
+11.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.23344017
Hôm nay
7.01092625
Cao nhất
7.43552134
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.04%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
+1.15%
Tháng 12
+2.65%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
+2.51%
Tháng 3
+4.42%
Tháng 4
+5.30%
Tháng 5
-3.65%
Tháng 6
-3.78%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang CZK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.95575777 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.95575777 CZK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.40045942 – 7.59658269 CZK
Năm biến động -9.04%
2023
Tỷ giá trung bình 6.02734159 CZK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.67807133 – 6.57618897 CZK
Năm biến động -3.02%
2024
Tỷ giá trung bình 6.27599998 CZK
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
5.93646341 – 6.76920183 CZK
Năm biến động +7.74%
2025
Tỷ giá trung bình 6.34486341 CZK
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
5.86544391 – 6.8954852 CZK
Năm biến động -3.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.91779008 CZK
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
6.46571637 – 7.43552134 CZK
Năm biến động +8.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.