728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang DKK

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Krone Đan Mạch 2.14106958 DKK
-0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr2.13373988 Hiện tại kr2.14106958 Cao nhất kr2.15514654
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.14106958 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.013351 DKK
-0.62%
7 ngày qua
-0.022312 DKK
-1.03%
30 ngày qua
-0.027157 DKK
-1.25%
1 năm qua
+0.220973 DKK
+11.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.91826062
Hôm nay
2.14106958
Cao nhất
2.28859994
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.72%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
+4.97%
Tháng 4
+5.68%
Tháng 5
-3.53%
Tháng 6
-3.78%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.12793286 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.10681749 DKK
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
1.9702229 – 2.29532341 DKK
Năm biến động -6.34%
2023
Tỷ giá trung bình 1.87159594 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.72147737 – 2.04185117 DKK
Năm biến động -5.08%
2024
Tỷ giá trung bình 1.86368299 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.76680333 – 2.01000569 DKK
Năm biến động +5.61%
2025
Tỷ giá trung bình 1.91834156 DKK
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.75030123 – 2.03733999 DKK
Năm biến động +1.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.12793286 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.99480563 – 2.28859994 DKK
Năm biến động +7.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.