728x90 / 970x90
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang LSL
Cập nhật
1
ILS
=
5.3582131
LSL
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = L5.3582131 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ₪0.18662938 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L5.31948686
Hiện tại
L5.3582131
Cao nhất
L5.35986362
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.3582131 LSL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000192 LSL
7 ngày qua
-0.026308 LSL
-0.49%
30 ngày qua
-0.046238 LSL
-0.86%
1 năm qua
+0.128786 LSL
+2.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
5.06643854 Hôm nay
5.3582131 Cao nhất
5.80666628
5.06643854 Hôm nay
5.3582131 Cao nhất
5.80666628
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.23%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+7.22%
Tháng 3
+5.12%
Tháng 4
+2.42%
Tháng 5
-4.81%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.39683817 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.86854696 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.52522944
–
5.23049197
LSL
Năm biến động
-5.99%
2023
Tỷ giá trung bình
5.01093091 LSL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
4.61556198
–
5.32519152
LSL
Năm biến động
+6.62%
2024
Tỷ giá trung bình
4.95345922 LSL
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
4.59241251
–
5.3808396
LSL
Năm biến động
+0.75%
2025
Tỷ giá trung bình
5.18636876 LSL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
4.8801485
–
5.38847314
LSL
ILS tăng giá
+0.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.39683817 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.06643854
–
5.80666628
LSL
Năm biến động
+3.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.