Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang MDL
Cập nhật
1
ILS
=
5.75444497
MDL
-1.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = L5.75444497 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₪0.17377871 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L5.72494135
Hiện tại
L5.75444497
Cao nhất
L5.80471161
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.75444497 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.061247 MDL
-1.05%
7 ngày qua
-0.056771 MDL
-0.98%
30 ngày qua
-0.086488 MDL
-1.48%
1 năm qua
+0.72395 MDL
+14.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
5.0046685 Hôm nay
5.75444497 Cao nhất
6.16808311
5.0046685 Hôm nay
5.75444497 Cao nhất
6.16808311
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.80%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+4.05%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+4.12%
Tháng 4
+5.87%
Tháng 5
-3.16%
Tháng 6
-3.26%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.71214951 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.62311425 MDL
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
5.38014693
–
5.9683845
MDL
ILS giảm giá
-5.00%
2023
Tỷ giá trung bình
4.92082417 MDL
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
4.42623428
–
5.62240829
MDL
Năm biến động
-11.64%
2024
Tỷ giá trung bình
4.79418711 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.57238817
–
5.14020953
MDL
Năm biến động
+4.94%
2025
Tỷ giá trung bình
5.02317815 MDL
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
4.60395383
–
5.29712286
MDL
Năm biến động
+4.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.71214951 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.23808013
–
6.16808311
MDL
Năm biến động
+9.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.