728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang PKR

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rupee Pakistan 90.27032302 PKR
-0.74% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨89.97746724 Hiện tại ₨90.27032302 Cao nhất ₨90.98027716
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
90.27032302 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.671686 PKR
-0.74%
7 ngày qua
-1.652744 PKR
-1.80%
30 ngày qua
-2.981479 PKR
-3.20%
1 năm qua
+4.981356 PKR
+5.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
85.09282148
Hôm nay
90.27032302
Cao nhất
99.41645698
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.47%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
+1.67%
Tháng 12
+2.96%
Tháng 1
-2.47%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+6.11%
Tháng 4
+4.95%
Tháng 5
-5.59%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
+2.32%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 91.7737775 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 60.82918468 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
53.80354188 – 71.10731476 PKR
Năm biến động +12.04%
2023
Tỷ giá trung bình 75.83636212 PKR
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
63.94825013 – 81.11142265 PKR
Năm biến động +20.47%
2024
Tỷ giá trung bình 75.25048237 PKR
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
72.73796411 – 78.37693839 PKR
Năm ổn định -1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 81.8007595 PKR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
73.50530485 – 88.35527239 PKR
Năm biến động +14.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 91.7737775 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
87.84410738 – 99.41645698 PKR
Năm biến động +2.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.