Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang SBD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la quần đảo Solomon 2.62267944 SBD
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $2.5979046 Hiện tại $2.62267944 Cao nhất $2.62267944
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.62267944 SBD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002107 SBD
-0.08%
7 ngày qua
-0.039569 SBD
-1.49%
30 ngày qua
-0.065238 SBD
-2.43%
1 năm qua
+0.135719 SBD
+5.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.47748244
Hôm nay
2.62267944
Cao nhất
2.86684155
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.20%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
+1.15%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+6.32%
Tháng 4
+4.93%
Tháng 5
-4.93%
Tháng 6
-2.14%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang SBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.65206515 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.42590013 SBD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
2.27469962 – 2.61870135 SBD
Năm biến động -9.84%
2023
Tỷ giá trung bình 2.2670771 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.06816886 – 2.45204384 SBD
Năm biến động -0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 2.2766404 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.16955706 – 2.38973172 SBD
ILS giảm giá -1.57%
2025
Tỷ giá trung bình 2.41229798 SBD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
2.17774981 – 2.57389723 SBD
Năm biến động +10.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.65206515 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.54061089 – 2.86684155 SBD
Năm biến động +2.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.