728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang SSP

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Bảng Nam Sudan 42.43197154 SSP
-0.71% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £42.29763233 Hiện tại £42.43197154 Cao nhất £42.46316339
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
42.43197154 SSP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.303338 SSP
-0.71%
7 ngày qua
-0.775591 SSP
-1.80%
30 ngày qua
-1.333043 SSP
-3.05%
1 năm qua
+3.007748 SSP
+7.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
39.24806185
Hôm nay
42.43197154
Cao nhất
46.49071149
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.95%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang SSP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 42.94017201 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.83869619 SSP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
36.3260645 – 42.21244272 SSP
Năm biến động -11.85%
2023
Tỷ giá trung bình 35.39198565 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
31.94134523 – 38.72314113 SSP
Năm biến động -2.27%
2024
Tỷ giá trung bình 35.20481486 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
33.98868401 – 36.54748845 SSP
Năm ổn định -1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 37.83078608 SSP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
34.11044179 – 40.99958925 SSP
Năm biến động +14.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.94017201 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
40.87346077 – 46.49071149 SSP
Năm biến động +3.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.