728x90 / 970x90
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang TOP
Cập nhật
1
ILS
=
0.78432369
TOP
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = T$0.78432369 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ₪1.2749838 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T$0.78184053
Hiện tại
T$0.78432369
Cao nhất
T$0.78490025
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78432369 TOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005607 TOP
-0.71%
7 ngày qua
-0.014336 TOP
-1.80%
30 ngày qua
-0.02464 TOP
-3.05%
1 năm qua
+0.055596 TOP
+7.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.72547147 Hôm nay
0.78432369 Cao nhất
0.8593465
0.72547147 Hôm nay
0.78432369 Cao nhất
0.8593465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.95%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.79371463 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69444159 TOP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.66371619
–
0.73864807
TOP
ILS giảm giá
-9.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64157191 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59071087
–
0.68931385
TOP
Năm biến động
-2.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64021754 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.61420697
–
0.67184138
TOP
Năm ổn định
+1.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.69988864 TOP
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.63050635
–
0.75784716
TOP
Năm biến động
+14.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.79371463 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.75551577
–
0.8593465
TOP
Năm biến động
+3.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.