Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang TWD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Đài Loan mới 10.37767532 TWD
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất NT$10.31638733 Hiện tại NT$10.37767532 Cao nhất NT$10.40586318
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.37767532 TWD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.01095 TWD
-0.11%
7 ngày qua
-0.133942 TWD
-1.27%
30 ngày qua
-0.252358 TWD
-2.37%
1 năm qua
+1.159592 TWD
+12.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.18256128
Hôm nay
10.37767532
Cao nhất
11.21644628
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.09%
Tháng 10
+1.85%
Tháng 11
+2.15%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
+4.80%
Tháng 4
+4.37%
Tháng 5
-3.71%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.4641319 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.86580943 TWD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
8.44131463 – 9.3155075 TWD
ILS giảm giá -2.48%
2023
Tỷ giá trung bình 8.4566095 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.93832912 – 9.00515782 TWD
Năm biến động -2.12%
2024
Tỷ giá trung bình 8.67564001 TWD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
8.28752282 – 9.11746379 TWD
ILS tăng giá +5.60%
2025
Tỷ giá trung bình 9.0420167 TWD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
8.08205949 – 9.91357908 TWD
Năm biến động +9.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.4641319 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.83081067 – 11.21644628 TWD
Năm biến động +5.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.