728x90 / 970x90
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang UAH
Cập nhật
1
ILS
=
14.60666081
UAH
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = ₴14.60666081 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ₪0.06846192 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₴14.57228054
Hiện tại
₴14.60666081
Cao nhất
₴14.70230947
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.60666081 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.089467 UAH
-0.61%
7 ngày qua
-0.243261 UAH
-1.64%
30 ngày qua
-0.445465 UAH
-2.96%
1 năm qua
+2.151889 UAH
+17.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
12.41693189 Hôm nay
14.60666081 Cao nhất
15.80851152
12.41693189 Hôm nay
14.60666081 Cao nhất
15.80851152
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.86%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+2.00%
Tháng 12
+5.19%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
+6.72%
Tháng 4
+5.88%
Tháng 5
-4.42%
Tháng 6
-3.28%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.56613628 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.70433308 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.36429071
–
11.41932841
UAH
Năm biến động
+19.06%
2023
Tỷ giá trung bình
9.9988653 UAH
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
8.94741792
–
10.9800265
UAH
Năm biến động
+1.30%
2024
Tỷ giá trung bình
10.85780292 UAH
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
9.93971701
–
11.70533107
UAH
Năm biến động
+9.14%
2025
Tỷ giá trung bình
12.10775729 UAH
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
10.80515098
–
13.35401128
UAH
Năm biến động
+15.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.56613628 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.27686492
–
15.80851152
UAH
Năm biến động
+9.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.