728x90 / 970x90

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ILS sang XAG

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Bạc Ounce 0.00535059 XAG
+3.95% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XAG0.00527435 Hiện tại XAG0.00535059 Cao nhất XAG0.00536248
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00535059 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000203 XAG
+3.95%
7 ngày qua
+0.000352 XAG
+7.04%
30 ngày qua
+0.000288 XAG
+5.69%
1 năm qua
-0.001098 XAG
-17.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00276225
Hôm nay
0.00535059
Cao nhất
0.00654614
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 10
-13.46%
Tháng 11
-17.03%
Tháng 12
-30.17%
Tháng 1
+35.39%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
+7.92%
Tháng 4
+5.44%
Tháng 5
+20.89%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
-11.46%
Tháng 8
+3.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01378716 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01378716 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01150219 – 0.01672284 XAG
Năm biến động -14.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01162935 XAG
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.01050101 – 0.01396064 XAG
Năm biến động -1.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00969487 XAG
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00762789 – 0.01238336 XAG
Năm biến động -18.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00755305 XAG
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00395074 – 0.00951829 XAG
Năm biến động -53.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00471503 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00276225 – 0.00595623 XAG
Năm biến động +21.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.