728x90 / 970x90
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang ZWL
Cập nhật
1
ILS
=
104.89094762
ZWL
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = $104.89094762 ZWL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZWL = ₪0.00953371 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$104.55886388
Hiện tại
$104.89094762
Cao nhất
$104.9680532
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/ZWL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang ZWL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
104.89094762 ZWL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.749844 ZWL
-0.71%
7 ngày qua
-1.917245 ZWL
-1.80%
30 ngày qua
-3.295254 ZWL
-3.05%
1 năm qua
+7.43509 ZWL
+7.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
97.02038935 Hôm nay
104.89094762 Cao nhất
114.92406803
97.02038935 Hôm nay
104.89094762 Cao nhất
114.92406803
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.95%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/ZWL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang ZWL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 106.14720856 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
96.00844599 ZWL
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
89.7972729
–
104.34827696
ZWL
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
87.48824949 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
78.95833844
–
95.72279629
ZWL
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
87.02556721 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
84.01931714
–
90.34462828
ZWL
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
93.51691324 ZWL
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
84.32029982
–
101.3501285
ZWL
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
106.14720856 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
101.03834154
–
114.92406803
ZWL
Năm biến động
+3.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.