728x90 / 970x90
Tỷ giá Manx pound sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang CNY
Cập nhật
1
IMP
=
8.86790507
CNY
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = ¥8.86790507 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = £0.1127662 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥8.86790507
Hiện tại
¥8.86790507
Cao nhất
¥8.90632774
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.86790507 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.024383 CNY
-0.27%
7 ngày qua
-0.071353 CNY
-0.80%
30 ngày qua
-0.237506 CNY
-2.61%
1 năm qua
-0.703605 CNY
-7.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
8.86790507 Hôm nay
8.86790507 Cao nhất
9.62979835
8.86790507 Hôm nay
8.86790507 Cao nhất
9.62979835
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.50%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
+0.69%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-2.80%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
-1.85%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 9.47656719 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.30363993 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.64953018
–
8.71867216
CNY
Năm biến động
-2.97%
2023
Tỷ giá trung bình
8.80044397 CNY
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
8.15863235
–
9.39013373
CNY
Năm biến động
+7.99%
2024
Tỷ giá trung bình
9.17264813 CNY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
8.78482704
–
9.44609081
CNY
Năm ổn định
+1.37%
2025
Tỷ giá trung bình
9.47656719 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.84105948
–
9.84743536
CNY
IMP tăng giá
+3.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.13528129 CNY
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
8.86790507
–
9.62979835
CNY
IMP giảm giá
-5.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.