Tỷ giá Manx pound sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang PHP
Cập nhật
1
IMP
=
82.679287
PHP
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = ₱82.679287 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = £0.01209493 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱82.67916824
Hiện tại
₱82.679287
Cao nhất
₱82.90235297
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
82.679287 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.039226 PHP
-0.05%
7 ngày qua
-0.842294 PHP
-1.01%
30 ngày qua
-1.610145 PHP
-1.91%
1 năm qua
+4.241837 PHP
+5.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
76.34382475 Hôm nay
82.679287 Cao nhất
84.89301192
76.34382475 Hôm nay
82.679287 Cao nhất
84.89301192
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+2.51%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
+4.06%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+2.32%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 81.67507455 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
67.2347651 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
63.12325521
–
70.24243552
PHP
IMP giảm giá
-2.39%
2023
Tỷ giá trung bình
69.1834683 PHP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
64.62174907
–
72.29309163
PHP
IMP tăng giá
+4.69%
2024
Tỷ giá trung bình
73.22703034 PHP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
70.14824781
–
76.13851233
PHP
IMP tăng giá
+3.33%
2025
Tỷ giá trung bình
75.80253225 PHP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
71.25323704
–
79.47961477
PHP
IMP tăng giá
+8.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
81.67507455 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
77.44468757
–
84.89301192
PHP
IMP tăng giá
+4.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.