Tỷ giá Manx pound sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang PKR

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Rupee Pakistan 366.15210152 PKR
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨366.15210152 Hiện tại ₨366.15210152 Cao nhất ₨367.80201516
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
366.15210152 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-1.144947 PKR
-0.31%
7 ngày qua
-3.739768 PKR
-1.01%
30 ngày qua
-11.43602 PKR
-3.03%
1 năm qua
-13.840319 PKR
-3.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
366.1159301
Hôm nay
366.15210152
Cao nhất
387.25305974
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.93%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
-2.51%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 373.41293464 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 251.7202719 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
229.11355543 – 292.90498061 PKR
Năm biến động +13.63%
2023
Tỷ giá trung bình 347.84305646 PKR
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
270.55213482 – 387.63318767 PKR
Năm biến động +29.72%
2024
Tỷ giá trung bình 355.86403762 PKR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
343.47921205 – 372.96015575 PKR
Năm ổn định -1.84%
2025
Tỷ giá trung bình 371.44906323 PKR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
339.30671493 – 390.00397732 PKR
Năm biến động +8.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 373.41293464 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
366.1159301 – 387.25305974 PKR
IMP giảm giá -3.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.