Tỷ giá Manx pound sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang RUB
Cập nhật
1
IMP
=
111.02793598
RUB
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = ₽111.02793598 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = £0.00900674 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₽111.02793598
Hiện tại
₽111.02793598
Cao nhất
₽112.40660081
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
111.02793598 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.396153 RUB
-0.36%
7 ngày qua
-1.391757 RUB
-1.24%
30 ngày qua
-5.411442 RUB
-4.65%
1 năm qua
-0.422607 RUB
-0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
95.20606679 Hôm nay
111.02793598 Cao nhất
117.71278479
95.20606679 Hôm nay
111.02793598 Cao nhất
117.71278479
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.97%
Tháng 10
-2.77%
Tháng 11
+3.59%
Tháng 12
-2.09%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+3.49%
Tháng 3
-4.60%
Tháng 4
-5.94%
Tháng 5
+7.69%
Tháng 6
+3.82%
Tháng 7
+9.39%
Tháng 8
-5.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 118.62862487 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
87.14303527 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
62.18488388
–
186.99134947
RUB
Năm biến động
-11.84%
2023
Tỷ giá trung bình
106.47281158 RUB
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
80.71407573
–
126.95360376
RUB
Năm biến động
+27.44%
2024
Tỷ giá trung bình
118.62862487 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
106.21627205
–
143.48100483
RUB
Năm biến động
+25.31%
2025
Tỷ giá trung bình
110.21340868 RUB
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
100.59728575
–
142.24000676
RUB
Năm biến động
-25.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
106.32851267 RUB
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
95.20606679
–
117.71278479
RUB
Năm biến động
+4.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.