Tỷ giá Manx pound sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang WST
Cập nhật
1
IMP
=
3.63407462
WST
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = WS$3.63407462 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = £0.27517322 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
WS$3.63407462
Hiện tại
WS$3.63407462
Cao nhất
WS$3.64964278
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang WST.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.63407462 WST
2026-09-30
24 giờ qua
-0.014857 WST
-0.41%
7 ngày qua
-0.036498 WST
-0.99%
30 ngày qua
-0.060339 WST
-1.63%
1 năm qua
-0.108756 WST
-2.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
3.59505095 Hôm nay
3.63407462 Cao nhất
3.83245108
3.59505095 Hôm nay
3.63407462 Cao nhất
3.83245108
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.25%
Tháng 10
+1.51%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-2.95%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.96%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang WST.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.68771063 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.3045241 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.9344514
–
3.58138282
WST
Năm biến động
-7.28%
2023
Tỷ giá trung bình
3.39862552 WST
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
3.19173607
–
3.58433492
WST
Năm biến động
+9.23%
2024
Tỷ giá trung bình
3.57873193 WST
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
3.45828444
–
3.75813199
WST
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
3.68771063 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.4093372
–
3.84813077
WST
Năm biến động
+8.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.68245685 WST
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
3.59505095
–
3.83245108
WST
IMP giảm giá
-4.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.