728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại INR sang GNF

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Franc Guinea 91.66631233 GNF
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG91.43975968 Hiện tại FG91.66631233 Cao nhất FG91.7071934
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
91.66631233 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.182361 GNF
-0.20%
7 ngày qua
-0.17038 GNF
-0.19%
30 ngày qua
-1.002181 GNF
-1.08%
1 năm qua
-6.04958 GNF
-6.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
90.64640524
Hôm nay
91.66631233
Cao nhất
98.87936195
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
-1.93%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
-2.18%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 112.23599632 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · INR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 112.23599632 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
103.85520338 – 125.54580661 GNF
Năm biến động -15.33%
2023
Tỷ giá trung bình 104.38127688 GNF
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
102.66014933 – 108.01487471 GNF
Năm ổn định -1.33%
2024
Tỷ giá trung bình 102.91752496 GNF
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
100.67219382 – 104.31166829 GNF
Năm ổn định -2.51%
2025
Tỷ giá trung bình 99.4615423 GNF
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
95.58202335 – 103.17770551 GNF
INR giảm giá -3.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.18353802 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
90.64640524 – 97.38107655 GNF
INR giảm giá -5.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.