728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại INR sang MXN

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Peso Mexico 0.18747761 MXN
+1.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.18522457 Hiện tại $0.18747761 Cao nhất $0.18758453
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18747761 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002216 MXN
+1.20%
7 ngày qua
+0.006489 MXN
+3.59%
30 ngày qua
+0.008863 MXN
+4.96%
1 năm qua
-0.018682 MXN
-9.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.17677376
Hôm nay
0.18747761
Cao nhất
0.21057183
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.76%
Tháng 10
-2.10%
Tháng 11
-1.98%
Tháng 12
-4.88%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-4.14%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
+4.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.25620781 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25620781 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23376815 – 0.27755293 MXN
Năm biến động -14.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2147816 MXN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.20271092 – 0.23579587 MXN
Năm biến động -13.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21882357 MXN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.19604198 – 0.24508588 MXN
Năm biến động +19.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22053082 MXN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.19758581 – 0.2449892 MXN
Năm biến động -17.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18545566 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17677376 – 0.20027172 MXN
Năm biến động -6.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.