Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại INR sang STD
Cập nhật
1
INR
=
232.27408713
STD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 INR = Db232.27408713 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₹0.00430526 INR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db231.83985796
Hiện tại
Db232.27408713
Cao nhất
Db232.41452835
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
232.27408713 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.176315 STD
+0.08%
7 ngày qua
-0.806571 STD
-0.35%
30 ngày qua
-1.335508 STD
-0.57%
1 năm qua
-18.531708 STD
-7.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
230.00084117 Hôm nay
232.27408713 Cao nhất
253.95126447
230.00084117 Hôm nay
232.27408713 Cao nhất
253.95126447
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
-1.87%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.59%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 282.16323841 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · INR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
282.16323841 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
271.80557581
–
298.62491078
STD
INR giảm giá
-2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
273.6178452 STD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
266.10951244
–
281.86796269
STD
INR giảm giá
-2.94%
2024
Tỷ giá trung bình
266.28923946 STD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
259.95701956
–
269.30697684
STD
Năm ổn định
-2.75%
2025
Tỷ giá trung bình
255.72992901 STD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
244.99238309
–
264.56330029
STD
INR giảm giá
-4.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
236.53268228 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
230.00084117
–
247.97093143
STD
INR giảm giá
-6.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.