728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Palladium Ounce hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại INR sang XPD
Cập nhật
1
INR
=
0.00000862
XPD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 INR = XPD0.00000862 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = ₹115,995.3 INR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XPD0.00000845
Hiện tại
XPD0.00000862
Cao nhất
XPD0.00000862
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Palladium Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang XPD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000862 XPD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XPD
4.98%
7 ngày qua
+0.000001 XPD
+8.17%
30 ngày qua
+0.000001 XPD
+16.99%
1 năm qua
-0.000000 XPD
-2.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.00000538 Hôm nay
0.00000862 Cao nhất
0.00000902
0.00000538 Hôm nay
0.00000862 Cao nhất
0.00000902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-12.59%
Tháng 10
-1.91%
Tháng 11
-13.02%
Tháng 12
-20.55%
Tháng 1
+19.85%
Tháng 2
+13.62%
Tháng 3
-5.86%
Tháng 4
+12.92%
Tháng 5
+13.57%
Tháng 6
-4.72%
Tháng 7
-6.01%
Tháng 8
+6.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang XPD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00001228 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0000061 XPD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000409
–
0.00000738
XPD
Năm biến động
-4.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000926 XPD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00000672
–
0.00001283
XPD
Năm biến động
+62.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001228 XPD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00000978
–
0.00001426
XPD
Năm biến động
+18.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001025 XPD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00000549
–
0.00001327
XPD
Năm biến động
-47.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000747 XPD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00000538
–
0.00000902
XPD
Năm biến động
+26.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.