728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại INR sang XPT

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Platinum Ounce 0.00000617 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPT0.000006 Hiện tại XPT0.00000617 Cao nhất XPT0.00000617
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000617 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XPT
4.94%
7 ngày qua
0.000000 XPT
8.28%
30 ngày qua
0.000000 XPT
7.17%
1 năm qua
-0.000001 XPT
-12.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00000399
Hôm nay
0.00000617
Cao nhất
0.00000749
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.44%
Tháng 10
-7.56%
Tháng 11
-18.50%
Tháng 12
-23.29%
Tháng 1
+29.06%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
-3.23%
Tháng 4
+3.40%
Tháng 5
+25.16%
Tháng 6
-4.35%
Tháng 7
-7.72%
Tháng 8
+2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang XPT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00001326 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00001326 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00001122 – 0.00001509 XPT
Năm biến động -18.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00001256 XPT
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.00001084 – 0.00001429 XPT
Năm biến động +7.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00001256 XPT
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.00001106 – 0.00001379 XPT
Năm biến động +7.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000947 XPT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00000448 – 0.00001318 XPT
Năm biến động -57.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000562 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000399 – 0.0000068 XPT
Năm biến động +12.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.