Tỷ giá Rial Iran sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IRR sang PHP
Cập nhật
1
IRR
=
0.00004551
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IRR = ₱0.00004551 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ﷼21,972.15 IRR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.0000454
Hiện tại
₱0.00004551
Cao nhất
₱0.00004553
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004551 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PHP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 PHP
0.47%
1 năm qua
-0.001341 PHP
-96.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00004382 Hôm nay
0.00004551 Cao nhất
0.00141413
0.00004382 Hôm nay
0.00004551 Cao nhất
0.00141413
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.72%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
-96.65%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
-2.39%
Tháng 5
-2.54%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00136517 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00128961 PHP
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.00120568
–
0.00139858
PHP
Năm biến động
+10.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00131736 PHP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00127164
–
0.00135537
PHP
Năm ổn định
-1.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00136124 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00131571
–
0.00140675
PHP
IRR tăng giá
+4.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00136517 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00131006
–
0.0014114
PHP
Năm ổn định
+1.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00029743 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004382
–
0.00141413
PHP
Năm biến động
-96.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.