728x90 / 970x90

Tỷ giá Króna Iceland sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ISK sang CNY

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Nhân dân tệ 0.05563075 CNY
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.05561738 Hiện tại ¥0.05563075 Cao nhất ¥0.05577386
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05563075 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000245 CNY
-0.44%
7 ngày qua
+0.000084 CNY
+0.15%
30 ngày qua
+0.000206 CNY
+0.37%
1 năm qua
-0.003247 CNY
-5.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0535617
Hôm nay
0.05563075
Cao nhất
0.05887736
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.20%
Tháng 10
-3.08%
Tháng 11
+0.51%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-1.62%
Tháng 6
+1.60%
Tháng 7
+1.52%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.05615922 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04976254 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04698781 – 0.05255928 CNY
ISK giảm giá -0.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05136396 CNY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.04703778 – 0.05585646 CNY
Năm biến động +6.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05202685 CNY
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.05034001 – 0.05320379 CNY
Năm ổn định +0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05615922 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05045097 – 0.05937427 CNY
Năm biến động +6.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05532929 CNY
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.0535617 – 0.05768143 CNY
Năm ổn định -0.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.